Bản dịch của từ 景明 trong tiếng Việt

景明

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

景明 (Danh từ)

jǐng míng
01

Tên hiệu (miếu hiệu) của một vị Hoàng hậu nhà Tống, gọi là Nam岳帝后之名号 (tên tôn hiệu lịch sử)

宋加南岳帝后之名号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 景明

jǐng

míng

Các từ liên quan

景业
景云
景从
景从云集
明上
明世
明业
明丢丢
景
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
影, 幜, 暻, 𠎠, 𦚏, 㬌
Hình thái radical:
⿱,日,京
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép