Bản dịch của từ 景科 trong tiếng Việt

景科

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

景科 (Danh từ)

jǐng kē
01

Tên môn đề cập đến phần B (hạng nhất) trong các khoa thi của triều đình thời xưa.

即丙科。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 景科

jǐng

Các từ liên quan

景业
景云
景从
景从云集
科业
科举
科举年
科举考试
景
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
影, 幜, 暻, 𠎠, 𦚏, 㬌
Hình thái radical:
⿱,日,京
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép