Bản dịch của từ 景耀 trong tiếng Việt

景耀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

景耀 (Danh từ)

jǐng yào
01

Từ cổ, tham chiếu đến ‘景曜’ — tên hoặc mỹ từ chỉ cảnh tượng rực rỡ, quang huy; có thể là tên người hoặc niên hiệu (theo văn bản cổ)

见“景曜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 景耀

jǐng

yào

耀

Các từ liên quan

景业
景云
景从
景从云集
耀亮
耀光
耀兵
耀名
耀夜
景
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
影, 幜, 暻, 𠎠, 𦚏, 㬌
Hình thái radical:
⿱,日,京
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép