Bản dịch của từ 景阳井 trong tiếng Việt
景阳井
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐng | ㄐㄧㄥˇ | j | ing | thanh hỏi |
景阳井 (Danh từ)
【jǐng yáng jǐng】
01
Giếng lịch sử ở gần hồ Huyền Vũ (Nam Kinh), gọi là giếng của cung điện cảnh Dương thời Nam triều Trần; nơi liên quan đến vụ Vương hậu Trần hậu chủ và phi tần nhảy giếng khi quân Tùy sang chiếm, nên còn gọi là 'nhục giếng' (giếng ô nhục).
南朝陈景阳殿之井,又名胭脂井。祯明三年,隋兵南下过江,攻占台城,陈后主闻兵至,与妃张丽华投此井。至夜,为隋兵所执,后人因称此井为辱井。故址在今南京市玄武湖侧。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 景阳井
jǐng
景
yáng
阳
jǐng
井
Các từ liên quan
景业
景云
景从
景从云集
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
井中泥
井乘
井井
- Bính âm:
- 【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
- Các biến thể:
- 影, 幜, 暻, 𠎠, 𦚏, 㬌
- Hình thái radical:
- ⿱,日,京
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穽
憼
蟼
汫
暻
阱
肼
刭
丼
擏
㘫
井
㬐
䭊
巊
㢍
䑍
癭
䀴
䭘
潁
梬
䭗
影
㫔
㬘
㫳
旭
曒
㫧
㫯
暕
昄
曘
旷
昿
椮
䞞
椭
葌
揆
椬
喑
貵
㛮
趃
粟
䊅
风景
背景
情景
景色
景点
前景
场景
景气
景象
美景
