Bản dịch của từ 景阳妃 trong tiếng Việt

景阳妃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

景阳妃 (Danh từ)

jǐng yáng fēi
01

Nhân vật lịch sử: phi tần Trương Lệ Hoa (景阳妃),là quý phi của Hậu Chủ triều Nam Trần

指南朝陈后主的贵妃张丽华。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 景阳妃

jǐng

yáng

fēi

Các từ liên quan

景业
景云
景从
景从云集
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
妃偶
妃匹
妃合
妃呼豨
妃妾
景
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
影, 幜, 暻, 𠎠, 𦚏, 㬌
Hình thái radical:
⿱,日,京
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép