Bản dịch của từ 晰毛辨发 trong tiếng Việt
晰毛辨发
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
晰毛辨发 (Tính từ)
【xī máo biàn fà】
01
Rõ ràng tỉ mỉ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晰毛辨发
xī
晰
máo
毛
biàn
辨
fà
发
Các từ liên quan
晰晰
晰理
晰种
晰类
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
发丧
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 晳, 𣇮
- Hình thái radical:
- ⿰,日,析
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨ノ丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欷
息
㺣
琋
潝
譆
嬉
釸
饻
吸
蒠
憘
昂
暉
暓
暎
昣
暫
㬢
晙
暤
暡
㫣
㬜
㐤
谤
䟢
𠔤
貱
艇
䞝
琪
酤
祺
黑
兠
清晰
明晰
清晰度
高清晰度
