Bản dịch của từ 晰类 trong tiếng Việt
晰类
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
晰类 (Danh từ)
【xī lèi】
01
Các loại, các mục được phân biệt rõ (các danh mục riêng biệt)
分别门类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晰类
xī
晰
lèi
类
Các từ liên quan
晰晰
晰毛辨发
晰理
晰种
类丑
类举
类义
类乎
类书
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 晳, 𣇮
- Hình thái radical:
- ⿰,日,析
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨ノ丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欷
息
㺣
琋
潝
譆
嬉
釸
饻
吸
蒠
憘
昂
暉
暓
暎
昣
暫
㬢
晙
暤
暡
㫣
㬜
㐤
谤
䟢
𠔤
貱
艇
䞝
琪
酤
祺
黑
兠
清晰
明晰
清晰度
高清晰度
