Bản dịch của từ 晱 trong tiếng Việt
晱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎn | ㄕㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
晱 (Danh từ)
【shǎn】
01
Sấm chớp, tia điện lóe nhanh như chớp (nhớ đến từ 'sấm sét' trong tiếng Việt).
电。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sáng lấp lánh, trong suốt như pha lê (gợi nhớ hình ảnh ánh sáng lấp lánh của pha lê).
晶莹的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
