Bản dịch của từ 晱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎn

ㄕㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

shǎn
01

Sấm chớp, tia điện lóe nhanh như chớp (nhớ đến từ 'sấm sét' trong tiếng Việt).

电。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sáng lấp lánh, trong suốt như pha lê (gợi nhớ hình ảnh ánh sáng lấp lánh của pha lê).

晶莹的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

晱
Bính âm:
【shǎn】【ㄕㄢˇ】【THIỂN】
Hình thái radical:
⿰,日,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丶丿丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép