Bản dịch của từ 晲 trong tiếng Việt
晲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǐ | ㄋㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
晲 (Động từ)
【nǐ】
01
Mặt trời lặn, như cảnh chiều tà quen thuộc trong thơ ca Việt Nam (nhớ câu 'mặt trời lặn trên dòng sông')
(日)落。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sáng tỏ, rõ ràng, như ánh sáng ban ngày làm mọi vật minh bạch
明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
