Bản dịch của từ 晳晳 trong tiếng Việt

晳晳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

晳晳 (Tính từ)

xī xī
01

Sáng rõ, rực rỡ; nhìn tỏ sáng sủa (Hán-Việt: 'sách sách' tương tự nghĩa sáng)

明亮貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晳晳

Các từ liên quan

晳白
晳
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
晰, 皙
Hình thái radical:
⿱析日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ一丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép