Bản dịch của từ 晴丝 trong tiếng Việt

晴丝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

晴丝 (Danh từ)

qíng sī
01

Sợi tơ mỏng do côn trùng (như nhện) hoặc sâu tơ tiết ra, bay lơ lửng trong không khí (tơ mây, tơ nhỏ)

虫类所吐的﹑在空中飘荡的游丝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晴丝

qíng

Các từ liên quan

晴丽
晴云秋月
晴光
晴和
晴咔
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
晴
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
夝, 暒, 甠, 精, 晴, 晴
Hình thái radical:
⿰,日,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép