Bản dịch của từ 晴曛 trong tiếng Việt
晴曛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qíng | ㄑㄧㄥˊ | q | ing | thanh sắc |
晴曛 (Danh từ)
【qíng xūn】
01
Trời quang tối (một từ văn ngôn chỉ trạng thái trời vừa nắng vừa hơi âm u/hoàng hôn), cũng viết là 晴熏
1.亦作“晴熏”。
Ví dụ
02
Ánh nắng; ánh sáng mặt trời chiếu vào (thường chỉ ánh sáng ban ngày)
2.日光照射。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晴曛
qíng
晴
xūn
曛
Các từ liên quan
晴丝
晴丽
晴云秋月
晴光
晴和
曛日
曛旭
曛昧
曛晓
曛晦
- Bính âm:
- 【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
- Các biến thể:
- 夝, 暒, 甠, 精, 晴, 晴
- Hình thái radical:
- ⿰,日,青
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲔
䵞
情
䞍
樈
檠
啨
暒
甠
㯳
殑
剠
㬞
暍
㫒
曟
㫛
旹
昏
晳
曐
㬱
㬥
晆
腌
猭
䇮
湒
㫽
靱
焴
锕
㑵
㲃
絟
赑
晴天
晴朗
放晴
晴空
阴晴
晴和
晴好
晴雨
响晴
晴隆
