Bản dịch của từ 晴空万里 trong tiếng Việt

晴空万里

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

晴空万里 (Thành ngữ)

qíng kōng wàn lǐ
01

Bầu trời bao la

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晴空万里

qíng

kōng

wàn

Các từ liên quan

晴丝
晴丽
晴云秋月
晴光
晴和
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
晴
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
夝, 暒, 甠, 精, 晴, 晴
Hình thái radical:
⿰,日,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép