Bản dịch của từ 晴翠 trong tiếng Việt

晴翠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

晴翠 (Danh từ)

qíng cuì
01

Màu xanh biếc của cây lá dưới ánh nắng (một mảng xanh tươi, bóng dưới nắng) — gợi nhớ Hán-Việt: 'thinh' () = nắng, 'thủy'/'thục' () = xanh biếc

草木在阳光照耀下映射出的一片碧绿色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晴翠

qíng

cuì

Các từ liên quan

晴丝
晴丽
晴云秋月
晴光
晴和
晴
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
夝, 暒, 甠, 精, 晴, 晴
Hình thái radical:
⿰,日,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép