Bản dịch của từ 晶体二极管 trong tiếng Việt

晶体二极管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

晶体二极管 (Danh từ)

jīng tǐ èr jí guǎn
01

Điốt tinh thể bán dẫn (một loại bán dẫn đơn giản: semiconductor diode), tức là “半导体二极管” — linh kiện bán dẫn cho phép dòng điện đi qua một chiều.

即“半导体二极管”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晶体二极管

jīng

èr

guǎn

Các từ liên quan

晶亮
晶体
晶体振荡器
晶体管
晶体管晶体管逻辑集成电路
体上
体二
体亮
体亲
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
晶
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晟, 𦜳, 𣇵
Hình thái radical:
⿱,日,⿰,日,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép