Bản dịch của từ 晶体振荡器 trong tiếng Việt
晶体振荡器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
晶体振荡器 (Danh từ)
【jīng tǐ zhèn dàng qì】
01
Một loại bộ dao động dùng tinh thể thạch anh (晶体) tận dụng hiệu ứng áp điện để tạo và ổn định tần số; trong tiếng Việt thường gọi là 'bộ dao động tinh thể' hoặc 'dao động thạch anh', đặc điểm là độ ổn định cao.
利用石英晶体的压电效应及其高品质因数来控制频率的振荡器。石英晶体的切割方向和厚度可决定其振荡频率和稳定度。其最大特点为稳定度高,一般约10^-6,如采用恒稳装置,可提高到10^-10数量级。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晶体振荡器
jīng
晶
tǐ
体
zhèn
振
dàng
荡
qì
器
Các từ liên quan
晶亮
晶体
晶体二极管
晶体管
晶体管晶体管逻辑集成电路
体上
体二
体亮
体亲
振万
振业
振举
振作
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
器世间
器业
器乐
器二不匮
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 晟, 𦜳, 𣇵
- Hình thái radical:
- ⿱,日,⿰,日,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綡
橸
亰
麖
菁
坙
箐
婛
鯨
葏
粇
鼱
暡
晹
曩
㫪
里
㫺
㬣
曑
晏
晘
晡
昼
跌
嗴
統
硠
㟫
遂
鄎
筕
詄
朂
𠌎
喽
水晶
结晶
晶莹
液晶
晶片
晶晶
晶体
冰晶
晶亮
茶晶
