Bản dịch của từ 晶体管特性图示仪 trong tiếng Việt
晶体管特性图示仪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
晶体管特性图示仪 (Danh từ)
【jīng tí guǎn tè xìng tú shì yí】
01
Máy/thiết bị hiện thị đặc tính transistor: thiết bị đo và hiển thị đường đặc tính và họ đường đặc tính của transistor (bao gồm điốt, tranzito lưỡng cực, MOSFET), thường gồm hệ quét, hệ xung bậc thang và hệ hiển thị; có thể thấy được đặc tính động ở tần số thấp và đặc tính đánh thủng ngược.
显示晶体管特性曲线和特性曲线族的仪器。由扫描系统、阶梯波系统和显示系统组成。可显示二极管、三极管和场效应管的低频动态特性,包括反向击穿特性。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晶体管特性图示仪
jīng
晶
tǐ
体
guǎn
管
tè
特
xìng
性
tú
图
shì
示
yí
仪
Các từ liên quan
晶亮
晶体
晶体二极管
晶体振荡器
晶体管
体上
体二
体亮
体亲
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
特为
特乃子
特书
特产
特价
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
图为不轨
图乙
图书
图书府
示下
示世
示人
示众
示优
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 晟, 𦜳, 𣇵
- Hình thái radical:
- ⿱,日,⿰,日,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綡
橸
亰
麖
菁
坙
箐
婛
鯨
葏
粇
鼱
暡
晹
曩
㫪
里
㫺
㬣
曑
晏
晘
晡
昼
跌
嗴
統
硠
㟫
遂
鄎
筕
詄
朂
𠌎
喽
水晶
结晶
晶莹
液晶
晶片
晶晶
晶体
冰晶
晶亮
茶晶
