Bản dịch của từ 晶天 trong tiếng Việt

晶天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

晶天 (Danh từ)

jīng tiān
01

Bầu trời trong veo, sáng rõ (trời trong xanh, không mây); '晶天' nhấn mạnh sự thanh trong, sáng sủa của bầu trời

澄澈明亮的天空。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晶天

jīng

tiān

Các từ liên quan

晶亮
晶体
晶体二极管
晶体振荡器
晶体管
天一
天一阁
天丁
天上人间
晶
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晟, 𦜳, 𣇵
Hình thái radical:
⿱,日,⿰,日,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép