Bản dịch của từ 晶晃 trong tiếng Việt

晶晃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

晶晃 (Tính từ)

jīng huàng
01

Sáng lấp lánh; ánh sáng chói loá, lấp lánh như pha lê (gợi nhớ Hán Việt: 'tinh' = sáng)

光亮闪耀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晶晃

jīng

huǎng

Các từ liên quan

晶亮
晶体
晶体二极管
晶体振荡器
晶体管
晃动
晃子
晃射
晃悠
晃摇
晶
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晟, 𦜳, 𣇵
Hình thái radical:
⿱,日,⿰,日,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép