Bản dịch của từ 晶灵 trong tiếng Việt

晶灵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

晶灵 (Danh từ)

jīng líng
01

Tiên/nàng tinh linh; sinh vật tinh thần nhỏ, sáng trong ( = giống “”,意指精灵)

精灵。晶,同“精”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晶灵

jīng

líng

Các từ liên quan

晶亮
晶体
晶体二极管
晶体振荡器
晶体管
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
晶
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晟, 𦜳, 𣇵
Hình thái radical:
⿱,日,⿰,日,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép