Bản dịch của từ 晶琅琅 trong tiếng Việt

晶琅琅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

晶琅琅 (Tính từ)

jīng láng láng
01

Mô tả âm thanh trong, rạng rỡ, vang và ngân vang; giống tiếng chuông trong trẻo (Hán Việt: tinh lăng lăng — gợi liên tưởng 'tinh' = sáng, 'lăng' = lấp lánh).

形容声音清脆响亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晶琅琅

jīng

láng

Các từ liên quan

晶亮
晶体
晶体二极管
晶体振荡器
晶体管
琅书
琅函
琅华
琅园
琅嬛
晶
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晟, 𦜳, 𣇵
Hình thái radical:
⿱,日,⿰,日,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép