Bản dịch của từ 晶笼 trong tiếng Việt
晶笼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
晶笼 (Động từ)
【jīng lóng】
01
Đèn lồng trong suốt/sáng; đèn lồng ánh sáng rõ (nhấn mạnh vẻ sáng, trong như pha lê)
1.明亮的灯笼。
Ví dụ
02
Sáng suốt nhìn thấu, xét đoán minh mẫn (nghĩa bóng: nhìn rõ, phân minh)
2.喻明察。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晶笼
jīng
晶
lóng
笼
Các từ liên quan
晶亮
晶体
晶体二极管
晶体振荡器
晶体管
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 晟, 𦜳, 𣇵
- Hình thái radical:
- ⿱,日,⿰,日,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綡
橸
亰
麖
菁
坙
箐
婛
鯨
葏
粇
鼱
暡
晹
曩
㫪
里
㫺
㬣
曑
晏
晘
晡
昼
跌
嗴
統
硠
㟫
遂
鄎
筕
詄
朂
𠌎
喽
水晶
结晶
晶莹
液晶
晶片
晶晶
晶体
冰晶
晶亮
茶晶
