Bản dịch của từ 晶荧 trong tiếng Việt

晶荧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

晶荧 (Tính từ)

jīng yíng
01

Chỉ sự sáng lấp lánh, ánh sáng rực rỡ, tinh khiết như pha lê.

2.指光亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sáng lấp lánh, trong trẻo như pha lê, ánh sáng rõ ràng và lung linh.

1.明亮闪光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晶荧

jīng

yíng

Các từ liên quan

晶亮
晶体
晶体二极管
晶体振荡器
晶体管
荧乱
荧侮
荧光
荧光增白剂
荧光屏
晶
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晟, 𦜳, 𣇵
Hình thái radical:
⿱,日,⿰,日,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép