Bản dịch của từ 晶面 trong tiếng Việt

晶面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

晶面 (Danh từ)

jīng miàn
01

Mặt tinh thể của quặng/ khoáng vật — các bề mặt phẳng do tinh thể hóa tạo ra (Hán-Việt: tinh diện/晶面 nhớ như 'mặt sáng của tinh thể')

矿石结晶的面,统称为「晶面」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晶面

jīng

miàn

晶
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晟, 𦜳, 𣇵
Hình thái radical:
⿱,日,⿰,日,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép