Bản dịch của từ 晶饼 trong tiếng Việt

晶饼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

晶饼 (Danh từ)

jīng bǐng
01

Trăng (từ cổ/thiên văn, chỉ mặt trăng)

指月亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晶饼

jīng

bǐng

Các từ liên quan

晶亮
晶体
晶体二极管
晶体振荡器
晶体管
饼子
饼子桃
饼定
饼师
饼干
晶
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晟, 𦜳, 𣇵
Hình thái radical:
⿱,日,⿰,日,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép