Bản dịch của từ 晷影 trong tiếng Việt
晷影
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
晷影 (Danh từ)
【guí yǐng】
01
Bóng của mặt trời trên mặt đồng hồ mặt trời; bóng giờ (như trong “晷景” — cảnh bóng thời/ánh nắng theo giờ)
见“晷景”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晷影
guǐ
晷
yǐng
影
Các từ liên quan
晷仪
晷候
晷刻
晷度
影业
影书
影事
影从
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
- Hình thái radical:
- ⿱,日,咎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ丶丨丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩻
䤥
匦
湀
㔳
诡
㧪
恑
攱
姽
厬
䍯
曆
㫽
曆
昺
㬛
曚
㫚
昹
㫡
昊
昰
㫜
搽
毲
椩
傢
销
䡒
裡
㥜
湻
棞
蜑
掣
日晷
寸晷
晷刻
焚膏继晷
日无暇晷
