Bản dịch của từ 晷景 trong tiếng Việt

晷景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

晷景 (Danh từ)

guí jǐng
01

Bóng mặt trời trên mặt đồng hồ mặt trời (vệt bóng do kim chỉ giờ của nhật quy chiếu tạo ra); bóng mặt trời

2.晷表之投影;日影。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đồng hồ mặt trời (dụng cụ đo thời gian bằng bóng của con gnomon trên mặt phẳng) — 日晷器

3.日晷仪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bóng của mặt trời trên mặt đất (còn viết là “晷影”); bóng mốc giờ theo mặt trời (bóng của con rùa/mặt trời dùng để đo thời gian)

1.亦作“晷影”。

Ví dụ
04

Thời gian; ánh sáng thời gian (cũ) — chỉ thời gian trôi qua, tuổi thọ, ánh của ngày giờ (Hán-Việt: 'quy cảnh' liên hệ với thời khắc)

4.指时间;光阴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晷景

guǐ

jǐng

Các từ liên quan

晷仪
晷候
晷刻
晷度
晷影
景业
景云
景从
景从云集
晷
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
Hình thái radical:
⿱,日,咎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ丶丨丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép