Bản dịch của từ 晷曜 trong tiếng Việt
晷曜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
晷曜 (Danh từ)
【guǐ yào】
01
Bóng mặt trời do cây đồng hồ mặt trời (圭表) chiếu ra; tia bóng đo thời gian — tức là dấu bóng mặt trời trên mặt đồng hồ cổ
1.圭表上投射的日影。
Ví dụ
02
Chỉ các thiên thể như mặt trời, mặt trăng và các vì sao (tổng称); Hán-Việt: 'quỹ' + 'diệu' liên tưởng tới trời sao
2.指日月星。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晷曜
guǐ
晷
yào
曜
Các từ liên quan
晷仪
晷候
晷刻
晷度
晷影
曜仪
曜兵
曜名
曜奇
曜威
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
- Hình thái radical:
- ⿱,日,咎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ丶丨丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩻
䤥
匦
湀
㔳
诡
㧪
恑
攱
姽
厬
䍯
曆
㫽
曆
昺
㬛
曚
㫚
昹
㫡
昊
昰
㫜
搽
毲
椩
傢
销
䡒
裡
㥜
湻
棞
蜑
掣
日晷
寸晷
晷刻
焚膏继晷
日无暇晷
