Bản dịch của từ 晷漏 trong tiếng Việt
晷漏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
晷漏 (Danh từ)
【guǐ lòu】
01
Đồ đo thời gian cổ (đồng hồ mặt trời và đồng hồ nước); 『晷』chỉ mặt trời/đồng hồ mặt trời, 『漏』chỉ đồng hồ nước — dụng cụ đo giờ thời xưa
1.晷与漏。古代测时的仪器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thời khắc; thời gian (chỉ lúc, giờ giấc) — Hán Việt: 'khuyết lậu' liên tưởng đến đo thời bằng bóng/đồng hồ cổ
3.指时刻,时间。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một lát; khoảnh khắc (thuật ngữ được sử dụng trong sách cổ để chỉ một khoảng thời gian ngắn)
2.顷刻;片刻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晷漏
guǐ
晷
lòu
漏
Các từ liên quan
晷仪
晷候
晷刻
晷度
晷影
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
- Hình thái radical:
- ⿱,日,咎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ丶丨丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩻
䤥
匦
湀
㔳
诡
㧪
恑
攱
姽
厬
䍯
曆
㫽
曆
昺
㬛
曚
㫚
昹
㫡
昊
昰
㫜
搽
毲
椩
傢
销
䡒
裡
㥜
湻
棞
蜑
掣
日晷
寸晷
晷刻
焚膏继晷
日无暇晷
