Bản dịch của từ 晷运 trong tiếng Việt
晷运
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
晷运 (Danh từ)
【guǐ yùn】
01
Chỉ chuyển động của mặt trời (thời vận/đường đi của mặt trời) — Hán Việt: 'quỹ')
指太阳运行。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晷运
guǐ
晷
yùn
运
Các từ liên quan
晷仪
晷候
晷刻
晷度
晷影
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
- Hình thái radical:
- ⿱,日,咎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ丶丨丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩻
䤥
匦
湀
㔳
诡
㧪
恑
攱
姽
厬
䍯
曆
㫽
曆
昺
㬛
曚
㫚
昹
㫡
昊
昰
㫜
搽
毲
椩
傢
销
䡒
裡
㥜
湻
棞
蜑
掣
日晷
寸晷
晷刻
焚膏继晷
日无暇晷
