Bản dịch của từ 晸 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěng

ㄓㄥˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhěng
01

Mặt trời mọc, lúc bình minh rạng rỡ (như ánh sáng đầu ngày chiếu sáng mọi nơi).

日出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

晸
Bính âm:
【zhěng】【ㄓㄥˇ】【TRỪNG】
Hình thái radical:
⿱,日,政
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨一丨一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép