Bản dịch của từ 智利硝石 trong tiếng Việt

智利硝石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

智利硝石 (Danh từ)

zhì lì xiāo shí
01

Natri nitric (muối NaNO3), gọi là '硝酸鈉' — thường dùng làm phân bón, thuốc nổ và chất bảo quản

或称为「硝酸钠」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

一种矿物。成分为硝酸钠,因产于智利,故称为「智利硝石」。可用来制造硝酸及肥料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 智利硝石

zhì

xiāo

shí

智
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
知, 𢜔, 𣉻, 𤾞, 𥏼, 𥏾
Hình thái radical:
⿱,知,日
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép