Bản dịch của từ 智周万物 trong tiếng Việt

智周万物

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

智周万物 (Tính từ)

zhì zhōu wàn wù
01

Trí tuệ bao trùm; kiến thức rộng lớn; Tri thức vạn vật; Sự hiểu biết về mọi thứ

知识关于万物的理解。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 智周万物

zhì

zhōu

wàn

Các từ liên quan

智人
智伪
智光
周三径一
周严
周乐
周事
周云
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
物业
物主
智
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
知, 𢜔, 𣉻, 𤾞, 𥏼, 𥏾
Hình thái radical:
⿱,知,日
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép