Bản dịch của từ 智山 trong tiếng Việt

智山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

智山 (Danh từ)

zhì shān
01

Phật giáo: chỉ trí tuệ siêu việt, trí huệ tuyệt đỉnh; nghĩa bóng: sự thông tuệ uyên thâm, sáng suốt vượt người (Hán Việt: trí + sơn — dễ nhớ như 'núi trí tuệ' đứng vững).

佛教语。比喻超妙的大智慧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 智山

zhì

shān

Các từ liên quan

智人
智伪
智光
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
智
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
知, 𢜔, 𣉻, 𤾞, 𥏼, 𥏾
Hình thái radical:
⿱,知,日
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép