Bản dịch của từ 智差 trong tiếng Việt

智差

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

智差 (Tính từ)

zhì chà
01

Mưu mô, xảo quyệt; thông minh nhưng gian hiểm (hành vi hoặc tính cách)

巧慧奸邪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 智差

zhì

chà

Các từ liên quan

智人
智伪
智光
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
智
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
知, 𢜔, 𣉻, 𤾞, 𥏼, 𥏾
Hình thái radical:
⿱,知,日
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép