Bản dịch của từ 智慧光 trong tiếng Việt

智慧光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

智慧光 (Danh từ)

zhì huì guāng
01

Ánh sáng trí tuệ, sự hiểu biết sâu sắc, thường được dùng trong Phật giáo để chỉ sự giác ngộ.

佛教语。谓能照破一切迷暗的大智慧。亦用以称佛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 智慧光

zhì

huì

guāng

Các từ liên quan

智人
智伪
智光
慧业
慧业才人
慧业文人
慧丽
光临
光亮
光仪
智
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
知, 𢜔, 𣉻, 𤾞, 𥏼, 𥏾
Hình thái radical:
⿱,知,日
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép