Bản dịch của từ 智昏 trong tiếng Việt

智昏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

智昏 (Tính từ)

zhì hūn
01

Tâm trí mê muội, đầu óc rối loạn; lú lẫn (thường do bệnh, say rượu hoặc tinh thần kích động)

2.神智迷乱;胡涂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đầu óc sảng khoái, khôn ngoan nhưng hơi hoa mắt/ngu muội (cổ, ít dùng) — ghi chú: 亦作智惛”,表示神智昏迷或糊涂

1.亦作“智惛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 智昏

zhì

hūn

Các từ liên quan

智人
智伪
智光
昏上
昏世
昏丧
昏主
昏乱
智
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
知, 𢜔, 𣉻, 𤾞, 𥏼, 𥏾
Hình thái radical:
⿱,知,日
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép