Bản dịch của từ 智水 trong tiếng Việt

智水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

智水 (Danh từ)

zhì shuǐ
01

Một mỹ gọi cho nước, chỉ trạng thái uyên thâm, thông đạt như nước chảy; gợi ý ý nghĩa 'người/điều trí tuệ như nước' (Hán Việt: trí thủy)

1.《论语.雍也》:“知者乐水。”谓智者达于物理,周流不滞,故乐水。“智水”为对水的一种美称。

Ví dụ
02

Nước giới (nước đổ lên đỉnh đầu trong nghi lễ mật tông), cũng ẩn nghĩa là “nước của trí tuệ” — trí tuệ thanh tịnh, diệt vô minh

2.灌顶之水。谓佛教密宗弟子入门时,本师用以灌洒头顶,以明诸佛护念的净水。见唐一行《大日经疏》卷八。亦泛指智慧。智慧能除无明火与热恼,故称“智水”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 智水

zhì

shuǐ

Các từ liên quan

智人
智伪
智光
水上
水上运动
水上飞机
智
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
知, 𢜔, 𣉻, 𤾞, 𥏼, 𥏾
Hình thái radical:
⿱,知,日
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép