Bản dịch của từ 智筭 trong tiếng Việt

智筭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

智筭 (Danh từ)

zhì suàn
01

Xem “智算” — phép toán/thuật toán thông minh; khả năng tính toán thông minh (như AI hoặc phương pháp toán học thông minh)

见“智算”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 智筭

zhì

suàn

Các từ liên quan

智人
智伪
智光
智
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
知, 𢜔, 𣉻, 𤾞, 𥏼, 𥏾
Hình thái radical:
⿱,知,日
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép