Bản dịch của từ 智育 trong tiếng Việt

智育

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

智育 (Danh từ)

zhì yù
01

Trí dục (Giáo dục phát triển trí tuệ đôi khi chỉ đề cập đến giáo dục kiến thức văn hóa và khoa học)

发展智力的教育有时也单指文化科学知识的教育

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 智育

zhì

Các từ liên quan

智人
智伪
智光
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
智
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
知, 𢜔, 𣉻, 𤾞, 𥏼, 𥏾
Hình thái radical:
⿱,知,日
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép