Bản dịch của từ 智能港口 trong tiếng Việt

智能港口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

智能港口 (Danh từ)

zhì néng gáng kǒu
01

Cảng thông minh; Cảng sử dụng công nghệ tiên tiến để tối ưu hóa quy trình vận chuyển và quản lý hàng hóa.

智能港口是指利用先进的技术和信息系统来优化运输和货物管理的港口。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 智能港口

zhì

néng

gǎng

kǒu

智
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
知, 𢜔, 𣉻, 𤾞, 𥏼, 𥏾
Hình thái radical:
⿱,知,日
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép