Bản dịch của từ 智能障碍 trong tiếng Việt

智能障碍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

智能障碍 (Danh từ)

zhì néng zhàng ài
01

Khuyết tật trí tuệ

智力障碍;智力低下

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khuyết tật về nhận thức

认知障碍

Ví dụ
03

Rối loạn học tập

学习障碍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 智能障碍

zhì

néng

zhàng

ài

智
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
知, 𢜔, 𣉻, 𤾞, 𥏼, 𥏾
Hình thái radical:
⿱,知,日
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép