Bản dịch của từ 智辨 trong tiếng Việt

智辨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

智辨 (Danh từ)

zhì biàn
01

智辩”)指用智慧和辨析能力进行辩论或判断智慧的辨别论辩可指技巧性的辩论或敏捷的辨析)。

见“智辩”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 智辨

zhì

biàn

Các từ liên quan

智人
智伪
智光
辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
智
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
知, 𢜔, 𣉻, 𤾞, 𥏼, 𥏾
Hình thái radical:
⿱,知,日
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép