Bản dịch của từ 智龄 trong tiếng Việt

智龄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

智龄 (Danh từ)

zhì líng
01

Năng lực của lứa tuổi; trí khôn của lứa tuổi

智力年龄某一年龄儿童的智龄,根据对一定数量同龄儿童进行测验的平均成绩确定智龄超过实足年龄越多,智力发展水平越高

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 智龄

zhì

líng

Các từ liên quan

智人
智伪
智光
龄梦
龄齿
智
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
知, 𢜔, 𣉻, 𤾞, 𥏼, 𥏾
Hình thái radical:
⿱,知,日
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép