Bản dịch của từ 晻翳 trong tiếng Việt

晻翳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àn

ㄢˋN/Aanthanh huyền

晻翳 (Động từ)

ǎn yì
01

Che khuất, che tối; âm u; tối tăm

阴暗的状态;形容光线不足或情绪低落的情况。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晻翳

àn

晻
Bính âm:
【àn】【ㄢˋ】【ÁM】
Các biến thể:
奄, 暗
Hình thái radical:
⿰日奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép