ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
晼
Bảng phân tích âm vị 晼
Wǎn
〔~晚〕mặt trời sắp lặn, chiều tà như câu “白日~~其将入兮。” (hình ảnh mặt trời dần khuất sau núi, gợi nhớ chiều tà yên bình)
〔~晚〕太阳将落山的样子,如“白日~~其将入兮。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép