Bản dịch của từ 晼 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

wǎn
01

〔~〕mặt trời sắp lặn, chiều tà như câu “白日~~其将入兮。” (hình ảnh mặt trời dần khuất sau núi, gợi nhớ chiều tà yên bình)

〔~晚〕太阳将落山的样子,如“白日~~其将入兮。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

晼
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OAN】
Hình thái radical:
⿰,日,宛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丶丶乚丿乚丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép