ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
晼晚
Bảng phân tích âm vị 晼
Wǎn
夕陽將落、天色將晚(文言用法),近似「傍晚、將暮」。可聯想漢越詞「晼(wǎn)」→ 晚。
日将西落。。楚辞.宋玉.九辩:「白日晼晚其将入兮,明月销铄而减毁。」
wǎn
晼
晚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép