Bản dịch của từ 晽 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

lín
01

〔~~〕hơi tò mò, muốn biết chuyện như trẻ con nhìn chăm chú (như ánh mắt lân la hỏi han).

〔~~〕想要知道的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

晽
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Hình thái radical:
⿰,日,林
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép