Bản dịch của từ 晾 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàng

ㄌㄧㄤˋliangthanh huyền

(Động từ)

liàng
01

Hong; phơi; hong cho khô

把东西放在通风或阴凉的地方,使干燥

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phơi

晒 (东西)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bỏ rơi; gạt (ra); cho ra rìa

撇在一边不理睬;冷落

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Để nguội; làm mát

同''凉''

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

晾
Bính âm:
【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【LƯỢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,日,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép