Bản dịch của từ 晾台 trong tiếng Việt
晾台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàng | ㄌㄧㄤˋ | l | iang | thanh huyền |
晾台 (Danh từ)
【liàng tái】
01
Sân thượng; ban công
楼顶上晾晒衣物的平台
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晾台
liàng
晾
tái
台
- Bính âm:
- 【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【LƯỢNG】
- Các biến thể:
- 涼
- Hình thái radical:
- ⿰,日,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悢
哴
踉
輛
亮
𠒨
諒
谅
䀶
㾗
倞
靚
晼
晬
㫣
曔
暮
晝
時
晲
量
㬐
晫
昤
曾
董
㴘
黃
椓
鄕
閗
塅
税
㱕
喝
筈
晾干
晾晒
晾台
晾衣服
晾衣绳
晾衣架
晾晒架
晾衣夹
晾片架
